台茶1号 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

Còn gọi là: 台茶1號 / 台茶一號

台茶1号 có 20 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$20~NT$65

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 台茶1号 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 台茶1号. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 台茶1号 →

Câu hỏi thường gặp

台茶1号 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

台茶1号 có 20 cửa hàng ở Đài Loan, tại 6 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 台茶1号 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 台茶1号: 仙草干茶, 冬瓜櫻檬, 冬瓜甘露, 阿華田. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 台茶1号 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 台茶1号: 抹茶拿鐵, 茗香拿鐵, 典藏紅茶鐵. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 台茶1号 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 台茶1号

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá

Topping

+5
  • 波霸Trân châu lớn
  • 椰果Thạch dừa
+10
  • 黑豆Đậu đen
  • 黑糖豆豆Đậu đường đen
  • 寒天Thạch rau câu (agar)
  • 嫩仙草Thạch sương sáo mềm
  • 鮮奶Sữa tươi
+15
  • 大甲芋頭Khoai môn Đại Giáp
  • 黃丹紅豆Đậu đỏ
  • 芋圓Khoai môn viên
  • 布丁(1顆)Pudding (1 cái)

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 台茶1号

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn